◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2054 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/11 (Nhâm Dần) 02 24/11 (Quý Mão) 03 25/11 (Giáp Thìn) 04 26/11 (Ất Tị) 05 27/11 (Bính Ngọ) 06 28/11 (Đinh Mùi) 07 29/11 (Mậu Thân) 08 30/11 (Kỷ Dậu) 09 01/12 (Canh Tuất) 10 02/12 (Tân Hợi) 11 03/12 (Nhâm Tý) 12 04/12 (Quý Sửu) 13 05/12 (Giáp Dần) 14 06/12 (Ất Mão) 15 07/12 (Bính Thìn) 16 08/12 (Đinh Tị) 17 09/12 (Mậu Ngọ) 18 10/12 (Kỷ Mùi) 19 11/12 (Canh Thân) 20 12/12 (Tân Dậu) 21 13/12 (Nhâm Tuất) 22 14/12 (Quý Hợi) 23 15/12 (Giáp Tý) 24 16/12 (Ất Sửu) 25 17/12 (Bính Dần) 26 18/12 (Đinh Mão) 27 19/12 (Mậu Thìn) 28 20/12 (Kỷ Tị) 29 21/12 (Canh Ngọ) 30 22/12 (Tân Mùi) 31 23/12 (Nhâm Thân)