◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/10 (Tân Mùi) 02 23/10 (Nhâm Thân) 03 24/10 (Quý Dậu) 04 25/10 (Giáp Tuất) 05 26/10 (Ất Hợi) 06 27/10 (Bính Tý) 07 28/10 (Đinh Sửu) 08 29/10 (Mậu Dần) 09 30/10 (Kỷ Mão) 10 01/11 (Canh Thìn) 11 02/11 (Tân Tị) 12 03/11 (Nhâm Ngọ) 13 04/11 (Quý Mùi) 14 05/11 (Giáp Thân) 15 06/11 (Ất Dậu) 16 07/11 (Bính Tuất) 17 08/11 (Đinh Hợi) 18 09/11 (Mậu Tý) 19 10/11 (Kỷ Sửu) 20 11/11 (Canh Dần) 21 12/11 (Tân Mão) 22 13/11 (Nhâm Thìn) 23 14/11 (Quý Tị) 24 15/11 (Giáp Ngọ) 25 16/11 (Ất Mùi) 26 17/11 (Bính Thân) 27 18/11 (Đinh Dậu) 28 19/11 (Mậu Tuất) 29 20/11 (Kỷ Hợi) 30 21/11 (Canh Tý) 31 22/11 (Tân Sửu)