◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/09 (Tân Sửu) 02 22/09 (Nhâm Dần) 03 23/09 (Quý Mão) 04 24/09 (Giáp Thìn) 05 25/09 (Ất Tị) 06 26/09 (Bính Ngọ) 07 27/09 (Đinh Mùi) 08 28/09 (Mậu Thân) 09 29/09 (Kỷ Dậu) 10 01/10 (Canh Tuất) 11 02/10 (Tân Hợi) 12 03/10 (Nhâm Tý) 13 04/10 (Quý Sửu) 14 05/10 (Giáp Dần) 15 06/10 (Ất Mão) 16 07/10 (Bính Thìn) 17 08/10 (Đinh Tị) 18 09/10 (Mậu Ngọ) 19 10/10 (Kỷ Mùi) 20 11/10 (Canh Thân) 21 12/10 (Tân Dậu) 22 13/10 (Nhâm Tuất) 23 14/10 (Quý Hợi) 24 15/10 (Giáp Tý) 25 16/10 (Ất Sửu) 26 17/10 (Bính Dần) 27 18/10 (Đinh Mão) 28 19/10 (Mậu Thìn) 29 20/10 (Kỷ Tị) 30 21/10 (Canh Ngọ)