◄ LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/08 (Canh Ngọ) 02 21/08 (Tân Mùi) 03 22/08 (Nhâm Thân) 04 23/08 (Quý Dậu) 05 24/08 (Giáp Tuất) 06 25/08 (Ất Hợi) 07 26/08 (Bính Tý) 08 27/08 (Đinh Sửu) 09 28/08 (Mậu Dần) 10 29/08 (Kỷ Mão) 11 30/08 (Canh Thìn) 12 01/09 (Tân Tị) 13 02/09 (Nhâm Ngọ) 14 03/09 (Quý Mùi) 15 04/09 (Giáp Thân) 16 05/09 (Ất Dậu) 17 06/09 (Bính Tuất) 18 07/09 (Đinh Hợi) 19 08/09 (Mậu Tý) 20 09/09 (Kỷ Sửu) 21 10/09 (Canh Dần) 22 11/09 (Tân Mão) 23 12/09 (Nhâm Thìn) 24 13/09 (Quý Tị) 25 14/09 (Giáp Ngọ) 26 15/09 (Ất Mùi) 27 16/09 (Bính Thân) 28 17/09 (Đinh Dậu) 29 18/09 (Mậu Tuất) 30 19/09 (Kỷ Hợi) 31 20/09 (Canh Tý)