◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2053 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/07 (Canh Tý) 02 20/07 (Tân Sửu) 03 21/07 (Nhâm Dần) 04 22/07 (Quý Mão) 05 23/07 (Giáp Thìn) 06 24/07 (Ất Tị) 07 25/07 (Bính Ngọ) 08 26/07 (Đinh Mùi) 09 27/07 (Mậu Thân) 10 28/07 (Kỷ Dậu) 11 29/07 (Canh Tuất) 12 01/08 (Tân Hợi) 13 02/08 (Nhâm Tý) 14 03/08 (Quý Sửu) 15 04/08 (Giáp Dần) 16 05/08 (Ất Mão) 17 06/08 (Bính Thìn) 18 07/08 (Đinh Tị) 19 08/08 (Mậu Ngọ) 20 09/08 (Kỷ Mùi) 21 10/08 (Canh Thân) 22 11/08 (Tân Dậu) 23 12/08 (Nhâm Tuất) 24 13/08 (Quý Hợi) 25 14/08 (Giáp Tý) 26 15/08 (Ất Sửu) 27 16/08 (Bính Dần) 28 17/08 (Đinh Mão) 29 18/08 (Mậu Thìn) 30 19/08 (Kỷ Tị)