◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2086 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/11 (Canh Dần) 02 17/11 (Tân Mão) 03 18/11 (Nhâm Thìn) 04 19/11 (Quý Tị) 05 20/11 (Giáp Ngọ) 06 21/11 (Ất Mùi) 07 22/11 (Bính Thân) 08 23/11 (Đinh Dậu) 09 24/11 (Mậu Tuất) 10 25/11 (Kỷ Hợi) 11 26/11 (Canh Tý) 12 27/11 (Tân Sửu) 13 28/11 (Nhâm Dần) 14 29/11 (Quý Mão) 15 01/12 (Giáp Thìn) 16 02/12 (Ất Tị) 17 03/12 (Bính Ngọ) 18 04/12 (Đinh Mùi) 19 05/12 (Mậu Thân) 20 06/12 (Kỷ Dậu) 21 07/12 (Canh Tuất) 22 08/12 (Tân Hợi) 23 09/12 (Nhâm Tý) 24 10/12 (Quý Sửu) 25 11/12 (Giáp Dần) 26 12/12 (Ất Mão) 27 13/12 (Bính Thìn) 28 14/12 (Đinh Tị) 29 15/12 (Mậu Ngọ) 30 16/12 (Kỷ Mùi) 31 17/12 (Canh Thân)