◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2085 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/10 (Kỷ Mùi) 02 16/10 (Canh Thân) 03 17/10 (Tân Dậu) 04 18/10 (Nhâm Tuất) 05 19/10 (Quý Hợi) 06 20/10 (Giáp Tý) 07 21/10 (Ất Sửu) 08 22/10 (Bính Dần) 09 23/10 (Đinh Mão) 10 24/10 (Mậu Thìn) 11 25/10 (Kỷ Tị) 12 26/10 (Canh Ngọ) 13 27/10 (Tân Mùi) 14 28/10 (Nhâm Thân) 15 29/10 (Quý Dậu) 16 30/10 (Giáp Tuất) 17 01/11 (Ất Hợi) 18 02/11 (Bính Tý) 19 03/11 (Đinh Sửu) 20 04/11 (Mậu Dần) 21 05/11 (Kỷ Mão) 22 06/11 (Canh Thìn) 23 07/11 (Tân Tị) 24 08/11 (Nhâm Ngọ) 25 09/11 (Quý Mùi) 26 10/11 (Giáp Thân) 27 11/11 (Ất Dậu) 28 12/11 (Bính Tuất) 29 13/11 (Đinh Hợi) 30 14/11 (Mậu Tý) 31 15/11 (Kỷ Sửu)