◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2096 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/12 (Nhâm Ngọ) 02 07/12 (Quý Mùi) 03 08/12 (Giáp Thân) 04 09/12 (Ất Dậu) 05 10/12 (Bính Tuất) 06 11/12 (Đinh Hợi) 07 12/12 (Mậu Tý) 08 13/12 (Kỷ Sửu) 09 14/12 (Canh Dần) 10 15/12 (Tân Mão) 11 16/12 (Nhâm Thìn) 12 17/12 (Quý Tị) 13 18/12 (Giáp Ngọ) 14 19/12 (Ất Mùi) 15 20/12 (Bính Thân) 16 21/12 (Đinh Dậu) 17 22/12 (Mậu Tuất) 18 23/12 (Kỷ Hợi) 19 24/12 (Canh Tý) 20 25/12 (Tân Sửu) 21 26/12 (Nhâm Dần) 22 27/12 (Quý Mão) 23 28/12 (Giáp Thìn) 24 29/12 (Ất Tị) 25 01/01 (Bính Ngọ) 26 02/01 (Đinh Mùi) 27 03/01 (Mậu Thân) 28 04/01 (Kỷ Dậu) 29 05/01 (Canh Tuất) 30 06/01 (Tân Hợi) 31 07/01 (Nhâm Tý)