◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2095 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/11 (Tân Hợi) 02 06/11 (Nhâm Tý) 03 07/11 (Quý Sửu) 04 08/11 (Giáp Dần) 05 09/11 (Ất Mão) 06 10/11 (Bính Thìn) 07 11/11 (Đinh Tị) 08 12/11 (Mậu Ngọ) 09 13/11 (Kỷ Mùi) 10 14/11 (Canh Thân) 11 15/11 (Tân Dậu) 12 16/11 (Nhâm Tuất) 13 17/11 (Quý Hợi) 14 18/11 (Giáp Tý) 15 19/11 (Ất Sửu) 16 20/11 (Bính Dần) 17 21/11 (Đinh Mão) 18 22/11 (Mậu Thìn) 19 23/11 (Kỷ Tị) 20 24/11 (Canh Ngọ) 21 25/11 (Tân Mùi) 22 26/11 (Nhâm Thân) 23 27/11 (Quý Dậu) 24 28/11 (Giáp Tuất) 25 29/11 (Ất Hợi) 26 30/11 (Bính Tý) 27 01/12 (Đinh Sửu) 28 02/12 (Mậu Dần) 29 03/12 (Kỷ Mão) 30 04/12 (Canh Thìn) 31 05/12 (Tân Tị)