◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/01 (Tân Mão) 02 12/01 (Nhâm Thìn) 03 13/01 (Quý Tị) 04 14/01 (Giáp Ngọ) 05 15/01 (Ất Mùi) 06 16/01 (Bính Thân) 07 17/01 (Đinh Dậu) 08 18/01 (Mậu Tuất) 09 19/01 (Kỷ Hợi) 10 20/01 (Canh Tý) 11 21/01 (Tân Sửu) 12 22/01 (Nhâm Dần) 13 23/01 (Quý Mão) 14 24/01 (Giáp Thìn) 15 25/01 (Ất Tị) 16 26/01 (Bính Ngọ) 17 27/01 (Đinh Mùi) 18 28/01 (Mậu Thân) 19 29/01 (Kỷ Dậu) 20 30/01 (Canh Tuất) 21 01/02 (Tân Hợi) 22 02/02 (Nhâm Tý) 23 03/02 (Quý Sửu) 24 04/02 (Giáp Dần) 25 05/02 (Ất Mão) 26 06/02 (Bính Thìn) 27 07/02 (Đinh Tị) 28 08/02 (Mậu Ngọ)