◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1966 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/12 (Canh Thân) 02 10/12 (Tân Dậu) 03 11/12 (Nhâm Tuất) 04 12/12 (Quý Hợi) 05 13/12 (Giáp Tý) 06 14/12 (Ất Sửu) 07 15/12 (Bính Dần) 08 16/12 (Đinh Mão) 09 17/12 (Mậu Thìn) 10 18/12 (Kỷ Tị) 11 19/12 (Canh Ngọ) 12 20/12 (Tân Mùi) 13 21/12 (Nhâm Thân) 14 22/12 (Quý Dậu) 15 23/12 (Giáp Tuất) 16 24/12 (Ất Hợi) 17 25/12 (Bính Tý) 18 26/12 (Đinh Sửu) 19 27/12 (Mậu Dần) 20 28/12 (Kỷ Mão) 21 29/12 (Canh Thìn) 22 01/01 (Tân Tị) 23 02/01 (Nhâm Ngọ) 24 03/01 (Quý Mùi) 25 04/01 (Giáp Thân) 26 05/01 (Ất Dậu) 27 06/01 (Bính Tuất) 28 07/01 (Đinh Hợi) 29 08/01 (Mậu Tý) 30 09/01 (Kỷ Sửu) 31 10/01 (Canh Dần)