◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1965 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/11 (Kỷ Sửu) 02 09/11 (Canh Dần) 03 10/11 (Tân Mão) 04 11/11 (Nhâm Thìn) 05 12/11 (Quý Tị) 06 13/11 (Giáp Ngọ) 07 14/11 (Ất Mùi) 08 15/11 (Bính Thân) 09 16/11 (Đinh Dậu) 10 17/11 (Mậu Tuất) 11 18/11 (Kỷ Hợi) 12 19/11 (Canh Tý) 13 20/11 (Tân Sửu) 14 21/11 (Nhâm Dần) 15 22/11 (Quý Mão) 16 23/11 (Giáp Thìn) 17 24/11 (Ất Tị) 18 25/11 (Bính Ngọ) 19 26/11 (Đinh Mùi) 20 27/11 (Mậu Thân) 21 28/11 (Kỷ Dậu) 22 29/11 (Canh Tuất) 23 30/11 (Tân Hợi) 24 01/12 (Nhâm Tý) 25 02/12 (Quý Sửu) 26 03/12 (Giáp Dần) 27 04/12 (Ất Mão) 28 05/12 (Bính Thìn) 29 06/12 (Đinh Tị) 30 07/12 (Mậu Ngọ) 31 08/12 (Kỷ Mùi)