◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/12 (Canh Tý) 02 21/12 (Tân Sửu) 03 22/12 (Nhâm Dần) 04 23/12 (Quý Mão) 05 24/12 (Giáp Thìn) 06 25/12 (Ất Tị) 07 26/12 (Bính Ngọ) 08 27/12 (Đinh Mùi) 09 28/12 (Mậu Thân) 10 29/12 (Kỷ Dậu) 11 30/12 (Canh Tuất) 12 01/01 (Tân Hợi) 13 02/01 (Nhâm Tý) 14 03/01 (Quý Sửu) 15 04/01 (Giáp Dần) 16 05/01 (Ất Mão) 17 06/01 (Bính Thìn) 18 07/01 (Đinh Tị) 19 08/01 (Mậu Ngọ) 20 09/01 (Kỷ Mùi) 21 10/01 (Canh Thân) 22 11/01 (Tân Dậu) 23 12/01 (Nhâm Tuất) 24 13/01 (Quý Hợi) 25 14/01 (Giáp Tý) 26 15/01 (Ất Sửu) 27 16/01 (Bính Dần) 28 17/01 (Đinh Mão)