◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2002 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/11 (Kỷ Tị) 02 19/11 (Canh Ngọ) 03 20/11 (Tân Mùi) 04 21/11 (Nhâm Thân) 05 22/11 (Quý Dậu) 06 23/11 (Giáp Tuất) 07 24/11 (Ất Hợi) 08 25/11 (Bính Tý) 09 26/11 (Đinh Sửu) 10 27/11 (Mậu Dần) 11 28/11 (Kỷ Mão) 12 29/11 (Canh Thìn) 13 01/12 (Tân Tị) 14 02/12 (Nhâm Ngọ) 15 03/12 (Quý Mùi) 16 04/12 (Giáp Thân) 17 05/12 (Ất Dậu) 18 06/12 (Bính Tuất) 19 07/12 (Đinh Hợi) 20 08/12 (Mậu Tý) 21 09/12 (Kỷ Sửu) 22 10/12 (Canh Dần) 23 11/12 (Tân Mão) 24 12/12 (Nhâm Thìn) 25 13/12 (Quý Tị) 26 14/12 (Giáp Ngọ) 27 15/12 (Ất Mùi) 28 16/12 (Bính Thân) 29 17/12 (Đinh Dậu) 30 18/12 (Mậu Tuất) 31 19/12 (Kỷ Hợi)