◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2001 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/10 (Mậu Tuất) 02 18/10 (Kỷ Hợi) 03 19/10 (Canh Tý) 04 20/10 (Tân Sửu) 05 21/10 (Nhâm Dần) 06 22/10 (Quý Mão) 07 23/10 (Giáp Thìn) 08 24/10 (Ất Tị) 09 25/10 (Bính Ngọ) 10 26/10 (Đinh Mùi) 11 27/10 (Mậu Thân) 12 28/10 (Kỷ Dậu) 13 29/10 (Canh Tuất) 14 30/10 (Tân Hợi) 15 01/11 (Nhâm Tý) 16 02/11 (Quý Sửu) 17 03/11 (Giáp Dần) 18 04/11 (Ất Mão) 19 05/11 (Bính Thìn) 20 06/11 (Đinh Tị) 21 07/11 (Mậu Ngọ) 22 08/11 (Kỷ Mùi) 23 09/11 (Canh Thân) 24 10/11 (Tân Dậu) 25 11/11 (Nhâm Tuất) 26 12/11 (Quý Hợi) 27 13/11 (Giáp Tý) 28 14/11 (Ất Sửu) 29 15/11 (Bính Dần) 30 16/11 (Đinh Mão) 31 17/11 (Mậu Thìn)