◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2027 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/12 (Tân Hợi) 02 26/12 (Nhâm Tý) 03 27/12 (Quý Sửu) 04 28/12 (Giáp Dần) 05 29/12 (Ất Mão) 06 01/01 (Bính Thìn) 07 02/01 (Đinh Tị) 08 03/01 (Mậu Ngọ) 09 04/01 (Kỷ Mùi) 10 05/01 (Canh Thân) 11 06/01 (Tân Dậu) 12 07/01 (Nhâm Tuất) 13 08/01 (Quý Hợi) 14 09/01 (Giáp Tý) 15 10/01 (Ất Sửu) 16 11/01 (Bính Dần) 17 12/01 (Đinh Mão) 18 13/01 (Mậu Thìn) 19 14/01 (Kỷ Tị) 20 15/01 (Canh Ngọ) 21 16/01 (Tân Mùi) 22 17/01 (Nhâm Thân) 23 18/01 (Quý Dậu) 24 19/01 (Giáp Tuất) 25 20/01 (Ất Hợi) 26 21/01 (Bính Tý) 27 22/01 (Đinh Sửu) 28 23/01 (Mậu Dần)