◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2027 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/11 (Canh Thìn) 02 25/11 (Tân Tị) 03 26/11 (Nhâm Ngọ) 04 27/11 (Quý Mùi) 05 28/11 (Giáp Thân) 06 29/11 (Ất Dậu) 07 30/11 (Bính Tuất) 08 01/12 (Đinh Hợi) 09 02/12 (Mậu Tý) 10 03/12 (Kỷ Sửu) 11 04/12 (Canh Dần) 12 05/12 (Tân Mão) 13 06/12 (Nhâm Thìn) 14 07/12 (Quý Tị) 15 08/12 (Giáp Ngọ) 16 09/12 (Ất Mùi) 17 10/12 (Bính Thân) 18 11/12 (Đinh Dậu) 19 12/12 (Mậu Tuất) 20 13/12 (Kỷ Hợi) 21 14/12 (Canh Tý) 22 15/12 (Tân Sửu) 23 16/12 (Nhâm Dần) 24 17/12 (Quý Mão) 25 18/12 (Giáp Thìn) 26 19/12 (Ất Tị) 27 20/12 (Bính Ngọ) 28 21/12 (Đinh Mùi) 29 22/12 (Mậu Thân) 30 23/12 (Kỷ Dậu) 31 24/12 (Canh Tuất)