◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2026 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/10 (Kỷ Dậu) 02 24/10 (Canh Tuất) 03 25/10 (Tân Hợi) 04 26/10 (Nhâm Tý) 05 27/10 (Quý Sửu) 06 28/10 (Giáp Dần) 07 29/10 (Ất Mão) 08 30/10 (Bính Thìn) 09 01/11 (Đinh Tị) 10 02/11 (Mậu Ngọ) 11 03/11 (Kỷ Mùi) 12 04/11 (Canh Thân) 13 05/11 (Tân Dậu) 14 06/11 (Nhâm Tuất) 15 07/11 (Quý Hợi) 16 08/11 (Giáp Tý) 17 09/11 (Ất Sửu) 18 10/11 (Bính Dần) 19 11/11 (Đinh Mão) 20 12/11 (Mậu Thìn) 21 13/11 (Kỷ Tị) 22 14/11 (Canh Ngọ) 23 15/11 (Tân Mùi) 24 16/11 (Nhâm Thân) 25 17/11 (Quý Dậu) 26 18/11 (Giáp Tuất) 27 19/11 (Ất Hợi) 28 20/11 (Bính Tý) 29 21/11 (Đinh Sửu) 30 22/11 (Mậu Dần) 31 23/11 (Kỷ Mão)