◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/02 (Quý Mùi) 02 03/02 (Giáp Thân) 03 04/02 (Ất Dậu) 04 05/02 (Bính Tuất) 05 06/02 (Đinh Hợi) 06 07/02 (Mậu Tý) 07 08/02 (Kỷ Sửu) 08 09/02 (Canh Dần) 09 10/02 (Tân Mão) 10 11/02 (Nhâm Thìn) 11 12/02 (Quý Tị) 12 13/02 (Giáp Ngọ) 13 14/02 (Ất Mùi) 14 15/02 (Bính Thân) 15 16/02 (Đinh Dậu) 16 17/02 (Mậu Tuất) 17 18/02 (Kỷ Hợi) 18 19/02 (Canh Tý) 19 20/02 (Tân Sửu) 20 21/02 (Nhâm Dần) 21 22/02 (Quý Mão) 22 23/02 (Giáp Thìn) 23 24/02 (Ất Tị) 24 25/02 (Bính Ngọ) 25 26/02 (Đinh Mùi) 26 27/02 (Mậu Thân) 27 28/02 (Kỷ Dậu) 28 29/02 (Canh Tuất)