◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/01 (Nhâm Tý) 02 02/01 (Quý Sửu) 03 03/01 (Giáp Dần) 04 04/01 (Ất Mão) 05 05/01 (Bính Thìn) 06 06/01 (Đinh Tị) 07 07/01 (Mậu Ngọ) 08 08/01 (Kỷ Mùi) 09 09/01 (Canh Thân) 10 10/01 (Tân Dậu) 11 11/01 (Nhâm Tuất) 12 12/01 (Quý Hợi) 13 13/01 (Giáp Tý) 14 14/01 (Ất Sửu) 15 15/01 (Bính Dần) 16 16/01 (Đinh Mão) 17 17/01 (Mậu Thìn) 18 18/01 (Kỷ Tị) 19 19/01 (Canh Ngọ) 20 20/01 (Tân Mùi) 21 21/01 (Nhâm Thân) 22 22/01 (Quý Dậu) 23 23/01 (Giáp Tuất) 24 24/01 (Ất Hợi) 25 25/01 (Bính Tý) 26 26/01 (Đinh Sửu) 27 27/01 (Mậu Dần) 28 28/01 (Kỷ Mão) 29 29/01 (Canh Thìn) 30 30/01 (Tân Tị) 31 01/02 (Nhâm Ngọ)