◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2032 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/10 (Tân Tị) 02 30/10 (Nhâm Ngọ) 03 01/11 (Quý Mùi) 04 02/11 (Giáp Thân) 05 03/11 (Ất Dậu) 06 04/11 (Bính Tuất) 07 05/11 (Đinh Hợi) 08 06/11 (Mậu Tý) 09 07/11 (Kỷ Sửu) 10 08/11 (Canh Dần) 11 09/11 (Tân Mão) 12 10/11 (Nhâm Thìn) 13 11/11 (Quý Tị) 14 12/11 (Giáp Ngọ) 15 13/11 (Ất Mùi) 16 14/11 (Bính Thân) 17 15/11 (Đinh Dậu) 18 16/11 (Mậu Tuất) 19 17/11 (Kỷ Hợi) 20 18/11 (Canh Tý) 21 19/11 (Tân Sửu) 22 20/11 (Nhâm Dần) 23 21/11 (Quý Mão) 24 22/11 (Giáp Thìn) 25 23/11 (Ất Tị) 26 24/11 (Bính Ngọ) 27 25/11 (Đinh Mùi) 28 26/11 (Mậu Thân) 29 27/11 (Kỷ Dậu) 30 28/11 (Canh Tuất) 31 29/11 (Tân Hợi)