◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2034 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/12 (Mậu Tý) 02 14/12 (Kỷ Sửu) 03 15/12 (Canh Dần) 04 16/12 (Tân Mão) 05 17/12 (Nhâm Thìn) 06 18/12 (Quý Tị) 07 19/12 (Giáp Ngọ) 08 20/12 (Ất Mùi) 09 21/12 (Bính Thân) 10 22/12 (Đinh Dậu) 11 23/12 (Mậu Tuất) 12 24/12 (Kỷ Hợi) 13 25/12 (Canh Tý) 14 26/12 (Tân Sửu) 15 27/12 (Nhâm Dần) 16 28/12 (Quý Mão) 17 29/12 (Giáp Thìn) 18 30/12 (Ất Tị) 19 01/01 (Bính Ngọ) 20 02/01 (Đinh Mùi) 21 03/01 (Mậu Thân) 22 04/01 (Kỷ Dậu) 23 05/01 (Canh Tuất) 24 06/01 (Tân Hợi) 25 07/01 (Nhâm Tý) 26 08/01 (Quý Sửu) 27 09/01 (Giáp Dần) 28 10/01 (Ất Mão)