◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2034 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 11/11+ (Đinh Tị) 02 12/11+ (Mậu Ngọ) 03 13/11+ (Kỷ Mùi) 04 14/11+ (Canh Thân) 05 15/11+ (Tân Dậu) 06 16/11+ (Nhâm Tuất) 07 17/11+ (Quý Hợi) 08 18/11+ (Giáp Tý) 09 19/11+ (Ất Sửu) 10 20/11+ (Bính Dần) 11 21/11+ (Đinh Mão) 12 22/11+ (Mậu Thìn) 13 23/11+ (Kỷ Tị) 14 24/11+ (Canh Ngọ) 15 25/11+ (Tân Mùi) 16 26/11+ (Nhâm Thân) 17 27/11+ (Quý Dậu) 18 28/11+ (Giáp Tuất) 19 29/11+ (Ất Hợi) 20 01/12 (Bính Tý) 21 02/12 (Đinh Sửu) 22 03/12 (Mậu Dần) 23 04/12 (Kỷ Mão) 24 05/12 (Canh Thìn) 25 06/12 (Tân Tị) 26 07/12 (Nhâm Ngọ) 27 08/12 (Quý Mùi) 28 09/12 (Giáp Thân) 29 10/12 (Ất Dậu) 30 11/12 (Bính Tuất) 31 12/12 (Đinh Hợi)