◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2033 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/11 (Bính Tuất) 02 11/11 (Đinh Hợi) 03 12/11 (Mậu Tý) 04 13/11 (Kỷ Sửu) 05 14/11 (Canh Dần) 06 15/11 (Tân Mão) 07 16/11 (Nhâm Thìn) 08 17/11 (Quý Tị) 09 18/11 (Giáp Ngọ) 10 19/11 (Ất Mùi) 11 20/11 (Bính Thân) 12 21/11 (Đinh Dậu) 13 22/11 (Mậu Tuất) 14 23/11 (Kỷ Hợi) 15 24/11 (Canh Tý) 16 25/11 (Tân Sửu) 17 26/11 (Nhâm Dần) 18 27/11 (Quý Mão) 19 28/11 (Giáp Thìn) 20 29/11 (Ất Tị) 21 30/11 (Bính Ngọ) 22 01/11+ (Đinh Mùi) 23 02/11+ (Mậu Thân) 24 03/11+ (Kỷ Dậu) 25 04/11+ (Canh Tuất) 26 05/11+ (Tân Hợi) 27 06/11+ (Nhâm Tý) 28 07/11+ (Quý Sửu) 29 08/11+ (Giáp Dần) 30 09/11+ (Ất Mão) 31 10/11+ (Bính Thìn)