◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2041 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/01 (Ất Sửu) 02 02/01 (Bính Dần) 03 03/01 (Đinh Mão) 04 04/01 (Mậu Thìn) 05 05/01 (Kỷ Tị) 06 06/01 (Canh Ngọ) 07 07/01 (Tân Mùi) 08 08/01 (Nhâm Thân) 09 09/01 (Quý Dậu) 10 10/01 (Giáp Tuất) 11 11/01 (Ất Hợi) 12 12/01 (Bính Tý) 13 13/01 (Đinh Sửu) 14 14/01 (Mậu Dần) 15 15/01 (Kỷ Mão) 16 16/01 (Canh Thìn) 17 17/01 (Tân Tị) 18 18/01 (Nhâm Ngọ) 19 19/01 (Quý Mùi) 20 20/01 (Giáp Thân) 21 21/01 (Ất Dậu) 22 22/01 (Bính Tuất) 23 23/01 (Đinh Hợi) 24 24/01 (Mậu Tý) 25 25/01 (Kỷ Sửu) 26 26/01 (Canh Dần) 27 27/01 (Tân Mão) 28 28/01 (Nhâm Thìn)