◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2041 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/11 (Giáp Ngọ) 02 30/11 (Ất Mùi) 03 01/12 (Bính Thân) 04 02/12 (Đinh Dậu) 05 03/12 (Mậu Tuất) 06 04/12 (Kỷ Hợi) 07 05/12 (Canh Tý) 08 06/12 (Tân Sửu) 09 07/12 (Nhâm Dần) 10 08/12 (Quý Mão) 11 09/12 (Giáp Thìn) 12 10/12 (Ất Tị) 13 11/12 (Bính Ngọ) 14 12/12 (Đinh Mùi) 15 13/12 (Mậu Thân) 16 14/12 (Kỷ Dậu) 17 15/12 (Canh Tuất) 18 16/12 (Tân Hợi) 19 17/12 (Nhâm Tý) 20 18/12 (Quý Sửu) 21 19/12 (Giáp Dần) 22 20/12 (Ất Mão) 23 21/12 (Bính Thìn) 24 22/12 (Đinh Tị) 25 23/12 (Mậu Ngọ) 26 24/12 (Kỷ Mùi) 27 25/12 (Canh Thân) 28 26/12 (Tân Dậu) 29 27/12 (Nhâm Tuất) 30 28/12 (Quý Hợi) 31 29/12 (Giáp Tý)