◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2040 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/10 (Quý Hợi) 02 28/10 (Giáp Tý) 03 29/10 (Ất Sửu) 04 01/11 (Bính Dần) 05 02/11 (Đinh Mão) 06 03/11 (Mậu Thìn) 07 04/11 (Kỷ Tị) 08 05/11 (Canh Ngọ) 09 06/11 (Tân Mùi) 10 07/11 (Nhâm Thân) 11 08/11 (Quý Dậu) 12 09/11 (Giáp Tuất) 13 10/11 (Ất Hợi) 14 11/11 (Bính Tý) 15 12/11 (Đinh Sửu) 16 13/11 (Mậu Dần) 17 14/11 (Kỷ Mão) 18 15/11 (Canh Thìn) 19 16/11 (Tân Tị) 20 17/11 (Nhâm Ngọ) 21 18/11 (Quý Mùi) 22 19/11 (Giáp Thân) 23 20/11 (Ất Dậu) 24 21/11 (Bính Tuất) 25 22/11 (Đinh Hợi) 26 23/11 (Mậu Tý) 27 24/11 (Kỷ Sửu) 28 25/11 (Canh Dần) 29 26/11 (Tân Mão) 30 27/11 (Nhâm Thìn) 31 28/11 (Quý Tị)