◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2050 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/01 (Nhâm Tý) 02 11/01 (Quý Sửu) 03 12/01 (Giáp Dần) 04 13/01 (Ất Mão) 05 14/01 (Bính Thìn) 06 15/01 (Đinh Tị) 07 16/01 (Mậu Ngọ) 08 17/01 (Kỷ Mùi) 09 18/01 (Canh Thân) 10 19/01 (Tân Dậu) 11 20/01 (Nhâm Tuất) 12 21/01 (Quý Hợi) 13 22/01 (Giáp Tý) 14 23/01 (Ất Sửu) 15 24/01 (Bính Dần) 16 25/01 (Đinh Mão) 17 26/01 (Mậu Thìn) 18 27/01 (Kỷ Tị) 19 28/01 (Canh Ngọ) 20 29/01 (Tân Mùi) 21 01/02 (Nhâm Thân) 22 02/02 (Quý Dậu) 23 03/02 (Giáp Tuất) 24 04/02 (Ất Hợi) 25 05/02 (Bính Tý) 26 06/02 (Đinh Sửu) 27 07/02 (Mậu Dần) 28 08/02 (Kỷ Mão)