◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2050 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/12 (Tân Tị) 02 09/12 (Nhâm Ngọ) 03 10/12 (Quý Mùi) 04 11/12 (Giáp Thân) 05 12/12 (Ất Dậu) 06 13/12 (Bính Tuất) 07 14/12 (Đinh Hợi) 08 15/12 (Mậu Tý) 09 16/12 (Kỷ Sửu) 10 17/12 (Canh Dần) 11 18/12 (Tân Mão) 12 19/12 (Nhâm Thìn) 13 20/12 (Quý Tị) 14 21/12 (Giáp Ngọ) 15 22/12 (Ất Mùi) 16 23/12 (Bính Thân) 17 24/12 (Đinh Dậu) 18 25/12 (Mậu Tuất) 19 26/12 (Kỷ Hợi) 20 27/12 (Canh Tý) 21 28/12 (Tân Sửu) 22 29/12 (Nhâm Dần) 23 01/01 (Quý Mão) 24 02/01 (Giáp Thìn) 25 03/01 (Ất Tị) 26 04/01 (Bính Ngọ) 27 05/01 (Đinh Mùi) 28 06/01 (Mậu Thân) 29 07/01 (Kỷ Dậu) 30 08/01 (Canh Tuất) 31 09/01 (Tân Hợi)