◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2049 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 07/11 (Canh Tuất) 02 08/11 (Tân Hợi) 03 09/11 (Nhâm Tý) 04 10/11 (Quý Sửu) 05 11/11 (Giáp Dần) 06 12/11 (Ất Mão) 07 13/11 (Bính Thìn) 08 14/11 (Đinh Tị) 09 15/11 (Mậu Ngọ) 10 16/11 (Kỷ Mùi) 11 17/11 (Canh Thân) 12 18/11 (Tân Dậu) 13 19/11 (Nhâm Tuất) 14 20/11 (Quý Hợi) 15 21/11 (Giáp Tý) 16 22/11 (Ất Sửu) 17 23/11 (Bính Dần) 18 24/11 (Đinh Mão) 19 25/11 (Mậu Thìn) 20 26/11 (Kỷ Tị) 21 27/11 (Canh Ngọ) 22 28/11 (Tân Mùi) 23 29/11 (Nhâm Thân) 24 30/11 (Quý Dậu) 25 01/12 (Giáp Tuất) 26 02/12 (Ất Hợi) 27 03/12 (Bính Tý) 28 04/12 (Đinh Sửu) 29 05/12 (Mậu Dần) 30 06/12 (Kỷ Mão) 31 07/12 (Canh Thìn)