◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 2056 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/12 (Quý Mùi) 02 17/12 (Giáp Thân) 03 18/12 (Ất Dậu) 04 19/12 (Bính Tuất) 05 20/12 (Đinh Hợi) 06 21/12 (Mậu Tý) 07 22/12 (Kỷ Sửu) 08 23/12 (Canh Dần) 09 24/12 (Tân Mão) 10 25/12 (Nhâm Thìn) 11 26/12 (Quý Tị) 12 27/12 (Giáp Ngọ) 13 28/12 (Ất Mùi) 14 29/12 (Bính Thân) 15 01/01 (Đinh Dậu) 16 02/01 (Mậu Tuất) 17 03/01 (Kỷ Hợi) 18 04/01 (Canh Tý) 19 05/01 (Tân Sửu) 20 06/01 (Nhâm Dần) 21 07/01 (Quý Mão) 22 08/01 (Giáp Thìn) 23 09/01 (Ất Tị) 24 10/01 (Bính Ngọ) 25 11/01 (Đinh Mùi) 26 12/01 (Mậu Thân) 27 13/01 (Kỷ Dậu) 28 14/01 (Canh Tuất) 29 15/01 (Tân Hợi)