◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 2056 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/11 (Nhâm Tý) 02 16/11 (Quý Sửu) 03 17/11 (Giáp Dần) 04 18/11 (Ất Mão) 05 19/11 (Bính Thìn) 06 20/11 (Đinh Tị) 07 21/11 (Mậu Ngọ) 08 22/11 (Kỷ Mùi) 09 23/11 (Canh Thân) 10 24/11 (Tân Dậu) 11 25/11 (Nhâm Tuất) 12 26/11 (Quý Hợi) 13 27/11 (Giáp Tý) 14 28/11 (Ất Sửu) 15 29/11 (Bính Dần) 16 30/11 (Đinh Mão) 17 01/12 (Mậu Thìn) 18 02/12 (Kỷ Tị) 19 03/12 (Canh Ngọ) 20 04/12 (Tân Mùi) 21 05/12 (Nhâm Thân) 22 06/12 (Quý Dậu) 23 07/12 (Giáp Tuất) 24 08/12 (Ất Hợi) 25 09/12 (Bính Tý) 26 10/12 (Đinh Sửu) 27 11/12 (Mậu Dần) 28 12/12 (Kỷ Mão) 29 13/12 (Canh Thìn) 30 14/12 (Tân Tị) 31 15/12 (Nhâm Ngọ)