◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 2055 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 13/10 (Tân Tị) 02 14/10 (Nhâm Ngọ) 03 15/10 (Quý Mùi) 04 16/10 (Giáp Thân) 05 17/10 (Ất Dậu) 06 18/10 (Bính Tuất) 07 19/10 (Đinh Hợi) 08 20/10 (Mậu Tý) 09 21/10 (Kỷ Sửu) 10 22/10 (Canh Dần) 11 23/10 (Tân Mão) 12 24/10 (Nhâm Thìn) 13 25/10 (Quý Tị) 14 26/10 (Giáp Ngọ) 15 27/10 (Ất Mùi) 16 28/10 (Bính Thân) 17 29/10 (Đinh Dậu) 18 01/11 (Mậu Tuất) 19 02/11 (Kỷ Hợi) 20 03/11 (Canh Tý) 21 04/11 (Tân Sửu) 22 05/11 (Nhâm Dần) 23 06/11 (Quý Mão) 24 07/11 (Giáp Thìn) 25 08/11 (Ất Tị) 26 09/11 (Bính Ngọ) 27 10/11 (Đinh Mùi) 28 11/11 (Mậu Thân) 29 12/11 (Kỷ Dậu) 30 13/11 (Canh Tuất) 31 14/11 (Tân Hợi)