◄ LỊCH ÂM THÁNG 03 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/01 (Canh Thân) 02 25/01 (Tân Dậu) 03 26/01 (Nhâm Tuất) 04 27/01 (Quý Hợi) 05 28/01 (Giáp Tý) 06 29/01 (Ất Sửu) 07 30/01 (Bính Dần) 08 01/02 (Đinh Mão) 09 02/02 (Mậu Thìn) 10 03/02 (Kỷ Tị) 11 04/02 (Canh Ngọ) 12 05/02 (Tân Mùi) 13 06/02 (Nhâm Thân) 14 07/02 (Quý Dậu) 15 08/02 (Giáp Tuất) 16 09/02 (Ất Hợi) 17 10/02 (Bính Tý) 18 11/02 (Đinh Sửu) 19 12/02 (Mậu Dần) 20 13/02 (Kỷ Mão) 21 14/02 (Canh Thìn) 22 15/02 (Tân Tị) 23 16/02 (Nhâm Ngọ) 24 17/02 (Quý Mùi) 25 18/02 (Giáp Thân) 26 19/02 (Ất Dậu) 27 20/02 (Bính Tuất) 28 21/02 (Đinh Hợi) 29 22/02 (Mậu Tý) 30 23/02 (Kỷ Sửu) 31 24/02 (Canh Dần)