◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 25/12 (Nhâm Thìn) 02 26/12 (Quý Tị) 03 27/12 (Giáp Ngọ) 04 28/12 (Ất Mùi) 05 29/12 (Bính Thân) 06 01/01 (Đinh Dậu) 07 02/01 (Mậu Tuất) 08 03/01 (Kỷ Hợi) 09 04/01 (Canh Tý) 10 05/01 (Tân Sửu) 11 06/01 (Nhâm Dần) 12 07/01 (Quý Mão) 13 08/01 (Giáp Thìn) 14 09/01 (Ất Tị) 15 10/01 (Bính Ngọ) 16 11/01 (Đinh Mùi) 17 12/01 (Mậu Thân) 18 13/01 (Kỷ Dậu) 19 14/01 (Canh Tuất) 20 15/01 (Tân Hợi) 21 16/01 (Nhâm Tý) 22 17/01 (Quý Sửu) 23 18/01 (Giáp Dần) 24 19/01 (Ất Mão) 25 20/01 (Bính Thìn) 26 21/01 (Đinh Tị) 27 22/01 (Mậu Ngọ) 28 23/01 (Kỷ Mùi)