◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1989 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 24/11 (Tân Dậu) 02 25/11 (Nhâm Tuất) 03 26/11 (Quý Hợi) 04 27/11 (Giáp Tý) 05 28/11 (Ất Sửu) 06 29/11 (Bính Dần) 07 30/11 (Đinh Mão) 08 01/12 (Mậu Thìn) 09 02/12 (Kỷ Tị) 10 03/12 (Canh Ngọ) 11 04/12 (Tân Mùi) 12 05/12 (Nhâm Thân) 13 06/12 (Quý Dậu) 14 07/12 (Giáp Tuất) 15 08/12 (Ất Hợi) 16 09/12 (Bính Tý) 17 10/12 (Đinh Sửu) 18 11/12 (Mậu Dần) 19 12/12 (Kỷ Mão) 20 13/12 (Canh Thìn) 21 14/12 (Tân Tị) 22 15/12 (Nhâm Ngọ) 23 16/12 (Quý Mùi) 24 17/12 (Giáp Thân) 25 18/12 (Ất Dậu) 26 19/12 (Bính Tuất) 27 20/12 (Đinh Hợi) 28 21/12 (Mậu Tý) 29 22/12 (Kỷ Sửu) 30 23/12 (Canh Dần) 31 24/12 (Tân Mão)