◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1988 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/10 (Canh Dần) 02 24/10 (Tân Mão) 03 25/10 (Nhâm Thìn) 04 26/10 (Quý Tị) 05 27/10 (Giáp Ngọ) 06 28/10 (Ất Mùi) 07 29/10 (Bính Thân) 08 30/10 (Đinh Dậu) 09 01/11 (Mậu Tuất) 10 02/11 (Kỷ Hợi) 11 03/11 (Canh Tý) 12 04/11 (Tân Sửu) 13 05/11 (Nhâm Dần) 14 06/11 (Quý Mão) 15 07/11 (Giáp Thìn) 16 08/11 (Ất Tị) 17 09/11 (Bính Ngọ) 18 10/11 (Đinh Mùi) 19 11/11 (Mậu Thân) 20 12/11 (Kỷ Dậu) 21 13/11 (Canh Tuất) 22 14/11 (Tân Hợi) 23 15/11 (Nhâm Tý) 24 16/11 (Quý Sửu) 25 17/11 (Giáp Dần) 26 18/11 (Ất Mão) 27 19/11 (Bính Thìn) 28 20/11 (Đinh Tị) 29 21/11 (Mậu Ngọ) 30 22/11 (Kỷ Mùi) 31 23/11 (Canh Thân)