◄ LỊCH ÂM THÁNG 03 NĂM 1998 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/02 (Đinh Mùi) 02 04/02 (Mậu Thân) 03 05/02 (Kỷ Dậu) 04 06/02 (Canh Tuất) 05 07/02 (Tân Hợi) 06 08/02 (Nhâm Tý) 07 09/02 (Quý Sửu) 08 10/02 (Giáp Dần) 09 11/02 (Ất Mão) 10 12/02 (Bính Thìn) 11 13/02 (Đinh Tị) 12 14/02 (Mậu Ngọ) 13 15/02 (Kỷ Mùi) 14 16/02 (Canh Thân) 15 17/02 (Tân Dậu) 16 18/02 (Nhâm Tuất) 17 19/02 (Quý Hợi) 18 20/02 (Giáp Tý) 19 21/02 (Ất Sửu) 20 22/02 (Bính Dần) 21 23/02 (Đinh Mão) 22 24/02 (Mậu Thìn) 23 25/02 (Kỷ Tị) 24 26/02 (Canh Ngọ) 25 27/02 (Tân Mùi) 26 28/02 (Nhâm Thân) 27 29/02 (Quý Dậu) 28 01/03 (Giáp Tuất) 29 02/03 (Ất Hợi) 30 03/03 (Bính Tý) 31 04/03 (Đinh Sửu)