◄ LỊCH ÂM THÁNG 02 NĂM 1998 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/01 (Kỷ Mão) 02 06/01 (Canh Thìn) 03 07/01 (Tân Tị) 04 08/01 (Nhâm Ngọ) 05 09/01 (Quý Mùi) 06 10/01 (Giáp Thân) 07 11/01 (Ất Dậu) 08 12/01 (Bính Tuất) 09 13/01 (Đinh Hợi) 10 14/01 (Mậu Tý) 11 15/01 (Kỷ Sửu) 12 16/01 (Canh Dần) 13 17/01 (Tân Mão) 14 18/01 (Nhâm Thìn) 15 19/01 (Quý Tị) 16 20/01 (Giáp Ngọ) 17 21/01 (Ất Mùi) 18 22/01 (Bính Thân) 19 23/01 (Đinh Dậu) 20 24/01 (Mậu Tuất) 21 25/01 (Kỷ Hợi) 22 26/01 (Canh Tý) 23 27/01 (Tân Sửu) 24 28/01 (Nhâm Dần) 25 29/01 (Quý Mão) 26 30/01 (Giáp Thìn) 27 01/02 (Ất Tị) 28 02/02 (Bính Ngọ)