◄ LỊCH ÂM THÁNG 01 NĂM 1998 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/12 (Mậu Thân) 02 05/12 (Kỷ Dậu) 03 06/12 (Canh Tuất) 04 07/12 (Tân Hợi) 05 08/12 (Nhâm Tý) 06 09/12 (Quý Sửu) 07 10/12 (Giáp Dần) 08 11/12 (Ất Mão) 09 12/12 (Bính Thìn) 10 13/12 (Đinh Tị) 11 14/12 (Mậu Ngọ) 12 15/12 (Kỷ Mùi) 13 16/12 (Canh Thân) 14 17/12 (Tân Dậu) 15 18/12 (Nhâm Tuất) 16 19/12 (Quý Hợi) 17 20/12 (Giáp Tý) 18 21/12 (Ất Sửu) 19 22/12 (Bính Dần) 20 23/12 (Đinh Mão) 21 24/12 (Mậu Thìn) 22 25/12 (Kỷ Tị) 23 26/12 (Canh Ngọ) 24 27/12 (Tân Mùi) 25 28/12 (Nhâm Thân) 26 29/12 (Quý Dậu) 27 30/12 (Giáp Tuất) 28 01/01 (Ất Hợi) 29 02/01 (Bính Tý) 30 03/01 (Đinh Sửu) 31 04/01 (Mậu Dần)