◄ LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1997 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/11 (Đinh Sửu) 02 03/11 (Mậu Dần) 03 04/11 (Kỷ Mão) 04 05/11 (Canh Thìn) 05 06/11 (Tân Tị) 06 07/11 (Nhâm Ngọ) 07 08/11 (Quý Mùi) 08 09/11 (Giáp Thân) 09 10/11 (Ất Dậu) 10 11/11 (Bính Tuất) 11 12/11 (Đinh Hợi) 12 13/11 (Mậu Tý) 13 14/11 (Kỷ Sửu) 14 15/11 (Canh Dần) 15 16/11 (Tân Mão) 16 17/11 (Nhâm Thìn) 17 18/11 (Quý Tị) 18 19/11 (Giáp Ngọ) 19 20/11 (Ất Mùi) 20 21/11 (Bính Thân) 21 22/11 (Đinh Dậu) 22 23/11 (Mậu Tuất) 23 24/11 (Kỷ Hợi) 24 25/11 (Canh Tý) 25 26/11 (Tân Sửu) 26 27/11 (Nhâm Dần) 27 28/11 (Quý Mão) 28 29/11 (Giáp Thìn) 29 01/12 (Ất Tị) 30 02/12 (Bính Ngọ) 31 03/12 (Đinh Mùi)