◄ LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1997 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/10 (Đinh Mùi) 02 03/10 (Mậu Thân) 03 04/10 (Kỷ Dậu) 04 05/10 (Canh Tuất) 05 06/10 (Tân Hợi) 06 07/10 (Nhâm Tý) 07 08/10 (Quý Sửu) 08 09/10 (Giáp Dần) 09 10/10 (Ất Mão) 10 11/10 (Bính Thìn) 11 12/10 (Đinh Tị) 12 13/10 (Mậu Ngọ) 13 14/10 (Kỷ Mùi) 14 15/10 (Canh Thân) 15 16/10 (Tân Dậu) 16 17/10 (Nhâm Tuất) 17 18/10 (Quý Hợi) 18 19/10 (Giáp Tý) 19 20/10 (Ất Sửu) 20 21/10 (Bính Dần) 21 22/10 (Đinh Mão) 22 23/10 (Mậu Thìn) 23 24/10 (Kỷ Tị) 24 25/10 (Canh Ngọ) 25 26/10 (Tân Mùi) 26 27/10 (Nhâm Thân) 27 28/10 (Quý Dậu) 28 29/10 (Giáp Tuất) 29 30/10 (Ất Hợi) 30 01/11 (Bính Tý)