◄ LỊCH ÂM THÁNG 03 NĂM 2032 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/01 (Bính Ngọ) 02 21/01 (Đinh Mùi) 03 22/01 (Mậu Thân) 04 23/01 (Kỷ Dậu) 05 24/01 (Canh Tuất) 06 25/01 (Tân Hợi) 07 26/01 (Nhâm Tý) 08 27/01 (Quý Sửu) 09 28/01 (Giáp Dần) 10 29/01 (Ất Mão) 11 01/02 (Bính Thìn) 12 02/02 (Đinh Tị) 13 03/02 (Mậu Ngọ) 14 04/02 (Kỷ Mùi) 15 05/02 (Canh Thân) 16 06/02 (Tân Dậu) 17 07/02 (Nhâm Tuất) 18 08/02 (Quý Hợi) 19 09/02 (Giáp Tý) 20 10/02 (Ất Sửu) 21 11/02 (Bính Dần) 22 12/02 (Đinh Mão) 23 13/02 (Mậu Thìn) 24 14/02 (Kỷ Tị) 25 15/02 (Canh Ngọ) 26 16/02 (Tân Mùi) 27 17/02 (Nhâm Thân) 28 18/02 (Quý Dậu) 29 19/02 (Giáp Tuất) 30 20/02 (Ất Hợi) 31 21/02 (Bính Tý)