◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2032 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/02 (Đinh Sửu) 02 23/02 (Mậu Dần) 03 24/02 (Kỷ Mão) 04 25/02 (Canh Thìn) 05 26/02 (Tân Tị) 06 27/02 (Nhâm Ngọ) 07 28/02 (Quý Mùi) 08 29/02 (Giáp Thân) 09 30/02 (Ất Dậu) 10 01/03 (Bính Tuất) 11 02/03 (Đinh Hợi) 12 03/03 (Mậu Tý) 13 04/03 (Kỷ Sửu) 14 05/03 (Canh Dần) 15 06/03 (Tân Mão) 16 07/03 (Nhâm Thìn) 17 08/03 (Quý Tị) 18 09/03 (Giáp Ngọ) 19 10/03 (Ất Mùi) 20 11/03 (Bính Thân) 21 12/03 (Đinh Dậu) 22 13/03 (Mậu Tuất) 23 14/03 (Kỷ Hợi) 24 15/03 (Canh Tý) 25 16/03 (Tân Sửu) 26 17/03 (Nhâm Dần) 27 18/03 (Quý Mão) 28 19/03 (Giáp Thìn) 29 20/03 (Ất Tị) 30 21/03 (Bính Ngọ)