◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2032 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 22/03 (Đinh Mùi) 02 23/03 (Mậu Thân) 03 24/03 (Kỷ Dậu) 04 25/03 (Canh Tuất) 05 26/03 (Tân Hợi) 06 27/03 (Nhâm Tý) 07 28/03 (Quý Sửu) 08 29/03 (Giáp Dần) 09 01/04 (Ất Mão) 10 02/04 (Bính Thìn) 11 03/04 (Đinh Tị) 12 04/04 (Mậu Ngọ) 13 05/04 (Kỷ Mùi) 14 06/04 (Canh Thân) 15 07/04 (Tân Dậu) 16 08/04 (Nhâm Tuất) 17 09/04 (Quý Hợi) 18 10/04 (Giáp Tý) 19 11/04 (Ất Sửu) 20 12/04 (Bính Dần) 21 13/04 (Đinh Mão) 22 14/04 (Mậu Thìn) 23 15/04 (Kỷ Tị) 24 16/04 (Canh Ngọ) 25 17/04 (Tân Mùi) 26 18/04 (Nhâm Thân) 27 19/04 (Quý Dậu) 28 20/04 (Giáp Tuất) 29 21/04 (Ất Hợi) 30 22/04 (Bính Tý) 31 23/04 (Đinh Sửu)