◄ LỊCH ÂM THÁNG 03 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 02/02 (Mậu Tý) 02 03/02 (Kỷ Sửu) 03 04/02 (Canh Dần) 04 05/02 (Tân Mão) 05 06/02 (Nhâm Thìn) 06 07/02 (Quý Tị) 07 08/02 (Giáp Ngọ) 08 09/02 (Ất Mùi) 09 10/02 (Bính Thân) 10 11/02 (Đinh Dậu) 11 12/02 (Mậu Tuất) 12 13/02 (Kỷ Hợi) 13 14/02 (Canh Tý) 14 15/02 (Tân Sửu) 15 16/02 (Nhâm Dần) 16 17/02 (Quý Mão) 17 18/02 (Giáp Thìn) 18 19/02 (Ất Tị) 19 20/02 (Bính Ngọ) 20 21/02 (Đinh Mùi) 21 22/02 (Mậu Thân) 22 23/02 (Kỷ Dậu) 23 24/02 (Canh Tuất) 24 25/02 (Tân Hợi) 25 26/02 (Nhâm Tý) 26 27/02 (Quý Sửu) 27 28/02 (Giáp Dần) 28 29/02 (Ất Mão) 29 30/02 (Bính Thìn) 30 01/03 (Đinh Tị) 31 02/03 (Mậu Ngọ)