◄ LỊCH ÂM THÁNG 04 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/03 (Kỷ Mùi) 02 04/03 (Canh Thân) 03 05/03 (Tân Dậu) 04 06/03 (Nhâm Tuất) 05 07/03 (Quý Hợi) 06 08/03 (Giáp Tý) 07 09/03 (Ất Sửu) 08 10/03 (Bính Dần) 09 11/03 (Đinh Mão) 10 12/03 (Mậu Thìn) 11 13/03 (Kỷ Tị) 12 14/03 (Canh Ngọ) 13 15/03 (Tân Mùi) 14 16/03 (Nhâm Thân) 15 17/03 (Quý Dậu) 16 18/03 (Giáp Tuất) 17 19/03 (Ất Hợi) 18 20/03 (Bính Tý) 19 21/03 (Đinh Sửu) 20 22/03 (Mậu Dần) 21 23/03 (Kỷ Mão) 22 24/03 (Canh Thìn) 23 25/03 (Tân Tị) 24 26/03 (Nhâm Ngọ) 25 27/03 (Quý Mùi) 26 28/03 (Giáp Thân) 27 29/03 (Ất Dậu) 28 01/04 (Bính Tuất) 29 02/04 (Đinh Hợi) 30 03/04 (Mậu Tý)