◄ LỊCH ÂM THÁNG 05 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/04 (Kỷ Sửu) 02 05/04 (Canh Dần) 03 06/04 (Tân Mão) 04 07/04 (Nhâm Thìn) 05 08/04 (Quý Tị) 06 09/04 (Giáp Ngọ) 07 10/04 (Ất Mùi) 08 11/04 (Bính Thân) 09 12/04 (Đinh Dậu) 10 13/04 (Mậu Tuất) 11 14/04 (Kỷ Hợi) 12 15/04 (Canh Tý) 13 16/04 (Tân Sửu) 14 17/04 (Nhâm Dần) 15 18/04 (Quý Mão) 16 19/04 (Giáp Thìn) 17 20/04 (Ất Tị) 18 21/04 (Bính Ngọ) 19 22/04 (Đinh Mùi) 20 23/04 (Mậu Thân) 21 24/04 (Kỷ Dậu) 22 25/04 (Canh Tuất) 23 26/04 (Tân Hợi) 24 27/04 (Nhâm Tý) 25 28/04 (Quý Sửu) 26 29/04 (Giáp Dần) 27 30/04 (Ất Mão) 28 01/05 (Bính Thìn) 29 02/05 (Đinh Tị) 30 03/05 (Mậu Ngọ) 31 04/05 (Kỷ Mùi)