◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/05 (Canh Thân) 02 06/05 (Tân Dậu) 03 07/05 (Nhâm Tuất) 04 08/05 (Quý Hợi) 05 09/05 (Giáp Tý) 06 10/05 (Ất Sửu) 07 11/05 (Bính Dần) 08 12/05 (Đinh Mão) 09 13/05 (Mậu Thìn) 10 14/05 (Kỷ Tị) 11 15/05 (Canh Ngọ) 12 16/05 (Tân Mùi) 13 17/05 (Nhâm Thân) 14 18/05 (Quý Dậu) 15 19/05 (Giáp Tuất) 16 20/05 (Ất Hợi) 17 21/05 (Bính Tý) 18 22/05 (Đinh Sửu) 19 23/05 (Mậu Dần) 20 24/05 (Kỷ Mão) 21 25/05 (Canh Thìn) 22 26/05 (Tân Tị) 23 27/05 (Nhâm Ngọ) 24 28/05 (Quý Mùi) 25 29/05 (Giáp Thân) 26 01/06 (Ất Dậu) 27 02/06 (Bính Tuất) 28 03/06 (Đinh Hợi) 29 04/06 (Mậu Tý) 30 05/06 (Kỷ Sửu)