◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2063 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/06 (Canh Dần) 02 07/06 (Tân Mão) 03 08/06 (Nhâm Thìn) 04 09/06 (Quý Tị) 05 10/06 (Giáp Ngọ) 06 11/06 (Ất Mùi) 07 12/06 (Bính Thân) 08 13/06 (Đinh Dậu) 09 14/06 (Mậu Tuất) 10 15/06 (Kỷ Hợi) 11 16/06 (Canh Tý) 12 17/06 (Tân Sửu) 13 18/06 (Nhâm Dần) 14 19/06 (Quý Mão) 15 20/06 (Giáp Thìn) 16 21/06 (Ất Tị) 17 22/06 (Bính Ngọ) 18 23/06 (Đinh Mùi) 19 24/06 (Mậu Thân) 20 25/06 (Kỷ Dậu) 21 26/06 (Canh Tuất) 22 27/06 (Tân Hợi) 23 28/06 (Nhâm Tý) 24 29/06 (Quý Sửu) 25 30/06 (Giáp Dần) 26 01/07 (Ất Mão) 27 02/07 (Bính Thìn) 28 03/07 (Đinh Tị) 29 04/07 (Mậu Ngọ) 30 05/07 (Kỷ Mùi) 31 06/07 (Canh Thân)